vanish

/ˈvænɪʃ/
biến mất

The magician made the rabbit vanish into thin air.

Nhà ảo thuật khiến con thỏ biến mất không một dấu vết.


neutral

biến mất một cách đột ngột và không để lại dấu vết

All the evidence vanished when the fire started.

Mọi bằng chứng đều biến mất khi đám cháy bùng phát.

She vanished without a trace.

Cô ấy biến mất không một dấu vết.

Thường dùng để diễn tả sự biến mất hoàn toàn, không rõ nguyên nhân hoặc phương hướng.

neutral

biến mất khỏi tầm nhìn (trong ngữ cảnh cụ thể)

The sun vanished behind the clouds.

Mặt trời biến mất sau những đám mây.

Có thể ám chỉ sự biến mất tạm thời khỏi tầm nhìn.

Cụm từ kết hợp

vanish into thin airbiến mất không dấu vếtsuddenly vanishbiến mất đột ngột

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'vanish' và 'disappear'

'Vanish' thường ám chỉ sự biến mất hoàn toàn, không rõ nguyên nhân hoặc phương hướng, trong khi 'disappear' có thể chỉ đơn giản là không còn nhìn thấy nữa. Ví dụ: 'The ghost vanished' (hồn ma biến mất hoàn toàn) so với 'The ghost disappeared' (hồn ma không còn nhìn thấy).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'vanish'?

Dùng 'vanish' khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn, bí ẩn hoặc không thể giải thích được. Không dùng cho những sự biến mất có lý do rõ ràng (ví dụ: 'He disappeared into the crowd' thay vì 'vanished into the crowd').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'vanischen', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'vanir' (thua, thất bại), xuất phát từ tiếng Latinh 'vanescere' (tan biến, biến mất). Có liên quan đến từ 'vanus' (trống rỗng) trong tiếng Latinh.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để diễn tả sự biến mất trong tương lai (ví dụ: 'He will vanish tomorrow' nghe không tự nhiên). Thường dùng cho sự biến mất đã xảy ra hoặc đang xảy ra.

Phân tích từ

van-
từ gốc Latinh 'vanus' (trống rỗng)
root
+
-ish
hậu tố tạo động từ (có nghĩa 'trở thành')
suffix
Từ Điển Anh Việt