emerge

/ɪˈmɜːdʒ/
xuất hiện, bộc lộ

A new trend is emerging in the fashion industry.

Một xu hướng mới đang xuất hiện trong ngành thời trang.


chung

Xuất hiện từ một tình trạng ẩn hoặc bị che khuất, thường liên quan đến sự phát triển hoặc bộc lộ.

The truth will emerge in time.

Sự thật sẽ bộc lộ theo thời gian.

A new species of plant emerged after the forest fire.

Một loài thực vật mới xuất hiện sau vụ cháy rừng.

Thường dùng để mô tả sự xuất hiện của điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý.

Cụm từ kết hợp

emerge fromxuất hiện từemerge asxuất hiện nhưemerge intoxuất hiện vào

Cụm từ liên quan

emerge from the shadowscụm từ
xuất hiện từ bóng tối

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'emerge' thường dùng khi mô tả sự xuất hiện của điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý, không dùng cho việc xuất hiện bình thường.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự xuất hiện bình thường

Không dùng 'emerge' để mô tả việc xuất hiện bình thường, ví dụ như 'the sun emerges' (mặt trời mọc) không thường dùng, thay vào đó dùng 'the sun rises'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'emergere', nghĩa là 'xuất hiện, nổi lên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự xuất hiện của điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý, có thể là sự thật, xu hướng, hoặc hiện tượng mới.

Phân tích từ

em-
ra, đi ra
prefix
+
-erge
nâng lên, nổi lên
root
Từ Điển Anh Việt