van

/væn/
xe tải

The delivery van arrived at the warehouse.

Xe tải giao hàng đã đến kho hàng.


thông thường

Xe tải hoặc xe chuyên dụng có thể chứa hàng hóa hoặc thiết bị.

The baker used a van to transport fresh bread.

Người làm bánh đã dùng xe tải để vận chuyển bánh mì tươi.

Từ này thường dùng để chỉ xe tải nhỏ hoặc xe chuyên dụng.

thông thường

Trong tiếng Anh Mỹ, có thể chỉ một loại xe gia đình lớn.

They bought a van for family trips.

Họ mua một chiếc xe gia đình lớn cho các chuyến đi gia đình.

Trong tiếng Anh Anh, từ này thường chỉ xe tải.

Cụm từ kết hợp

delivery vanxe tải giao hàngice cream vanxe bán kemambulance vanxe cứu thương

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Anh, 'van' thường chỉ xe tải, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể dùng cho xe gia đình lớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'van' (xe tải nhỏ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'van' trong tiếng Anh Mỹ có thể dùng để chỉ xe gia đình lớn, trong khi ở Anh, nó thường chỉ xe tải.

Từ Điển Anh Việt