unusual

/ˌʌnˈjuːʒuəl/
khác thường

She has an unusual way of solving problems.

Cô ấy có một cách giải quyết vấn đề không thường thấy.


trang trọng

Khác thường, không bình thường, không thường gặp

The weather was unusually cold for this time of year.

Thời tiết lạ thường lạnh cho mùa này.

He has an unusual hobby of collecting antique stamps.

Anh ấy có sở thích lạ thường là sưu tập tem cổ.

Thường dùng để mô tả điều gì đó khác thường, bất thường hoặc hiếm gặp.

Cụm từ kết hợp

unusual behaviorhành vi lạ thườngunusual circumstancesđiều kiện bất thườngunusual eventsự kiện bất thường

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'unusual' thường dùng để mô tả điều gì đó khác thường, bất thường hoặc hiếm gặp. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'usus' (sử dụng) + 'usualis' (thường thấy) + tiền tố 'un-' (phủ định).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó khác thường, bất thường hoặc hiếm gặp. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
-usual
thường thấy
root
Từ Điển Anh Việt