unusual
khác thườngShe has an unusual way of solving problems.
Cô ấy có một cách giải quyết vấn đề không thường thấy.
Khác thường, không bình thường, không thường gặp
The weather was unusually cold for this time of year.
Thời tiết lạ thường lạnh cho mùa này.
He has an unusual hobby of collecting antique stamps.
Anh ấy có sở thích lạ thường là sưu tập tem cổ.
Thường dùng để mô tả điều gì đó khác thường, bất thường hoặc hiếm gặp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'unusual' thường dùng để mô tả điều gì đó khác thường, bất thường hoặc hiếm gặp. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'usus' (sử dụng) + 'usualis' (thường thấy) + tiền tố 'un-' (phủ định).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó khác thường, bất thường hoặc hiếm gặp. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.