rare

/rɛr/
hiếm gặp

This bird is rare in this region.

Con chim này rất hiếm gặp ở khu vực này.


trang trọng

Hiếm gặp, không thường thấy, có ít số lượng.

Diamonds are rare and valuable.

Kim cương là hiếm và có giá trị.

Thường dùng để mô tả sự hiếm có của vật phẩm, hiện tượng hoặc sự kiện.

thông thường

Đặc biệt, không thường thấy (dùng để mô tả sự kiện hoặc tình huống).

It's a rare opportunity to meet her.

Đây là một cơ hội hiếm có để gặp cô ấy.

Dùng để nhấn mạnh tính đặc biệt của một tình huống.

Cụm từ kết hợp

rare eventsự kiện hiếm gặprare diseasebệnh hiếm gặprare opportunitycơ hội hiếm có

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'rare' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'rare' khi muốn nhấn mạnh tính hiếm có hoặc đặc biệt của một vật phẩm, hiện tượng hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rarus' có nghĩa là 'hiếm, thưa thớt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rare' thường dùng để mô tả sự hiếm có của vật phẩm, hiện tượng hoặc sự kiện. Nó cũng có thể dùng để nhấn mạnh tính đặc biệt của một tình huống.

Từ Điển Anh Việt