Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unwilling

unwilling

/ˌʌnˈwɪlɪŋ/
không muốn

She was unwilling to accept the job offer.

Cô ấy không muốn chấp nhận lời đề nghị việc làm.


trang trọngthông thường

Không sẵn sàng hoặc không muốn làm điều gì đó.

He was unwilling to compromise on the terms.

Anh ấy không muốn thỏa hiệp về các điều khoản.

The child was unwilling to eat vegetables.

Em bé không muốn ăn rau.

Thường được sử dụng để mô tả sự từ chối hoặc không sẵn lòng thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

unwilling tokhông muốnunwilling participantngười tham gia không sẵn lòng

Từ đồng nghĩa

reluctanthesitantuncooperative

Từ trái nghĩa

willingeagerenthusiastic

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'unwilling' khi muốn nhấn mạnh sự từ chối hoặc không sẵn lòng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (phủ định) và 'willing' (sẵn lòng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự từ chối hoặc không sẵn lòng thực hiện một hành động.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
willing
sẵn lòng
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।