typical
điển hìnhThis is a typical Vietnamese breakfast.
Đây là một bữa ăn sáng điển hình của người Việt.
Được coi là đại diện cho một nhóm, loại, hoặc kiểu cụ thể, thường gặp và dễ nhận biết.
She has a typical reaction to stress.
Cô ấy có phản ứng điển hình khi gặp áp lực.
The weather here is typical for this season.
Thời tiết ở đây điển hình cho mùa này.
Thường dùng để mô tả một đặc điểm, hành vi, hoặc hiện tượng phổ biến trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'typical' để mô tả đặc điểm phổ biến
Từ này thường dùng để mô tả một đặc điểm, hành vi, hoặc hiện tượng phổ biến trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể.
Quy tắc vàng
Không dùng 'typical' để mô tả một sự kiện hoặc hiện tượng duy nhất
Từ này thường dùng để mô tả một đặc điểm hoặc hành vi phổ biến, không dùng để mô tả một sự kiện hoặc hiện tượng duy nhất.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'typicus', có nghĩa là 'đại diện cho một kiểu hoặc mẫu'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một đặc điểm hoặc hành vi phổ biến trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể. Có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.