Looking up...
He tried to trick me into buying something I didn't need.
Anh ấy cố gắng lừa tôi mua cái gì đó mà tôi không cần.
Một hành động hoặc kế hoạch được thiết kế để lừa dối hoặc lừa gạt ai đó.
The magician performed a trick that amazed the audience.
Phù thủy đã biểu diễn một mánh khéo khiến khán giả ngạc nhiên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc lừa đảo.
Một kỹ năng hoặc kỹ thuật được sử dụng để thực hiện một việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc hiệu quả.
She has a few tricks up her sleeve for dealing with difficult customers.
Cô ấy có một vài mánh khéo để đối phó với khách hàng khó tính.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc giải trí.
Từ 'trick' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí, chẳng hạn như trong các trò chơi hoặc biểu diễn ma thuật.
Lưu ý rằng 'trick' có thể có nghĩa tích cực (mánh khéo) hoặc tiêu cực (lừa đảo), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'triccian', có nghĩa là 'đánh lừa'.
Từ 'trick' có thể có nghĩa tích cực (mánh khéo) hoặc tiêu cực (lừa đảo), tùy thuộc vào ngữ cảnh.