trigger

/ˈtrɪɡər/
cái bẫy, sự kích hoạt

The loud noise triggered a panic attack.

Âm thanh to lớn đã kích hoạt một cơn hoảng loạn.


chung

Một vật thể hoặc sự kiện làm kích hoạt một phản ứng hoặc sự kiện khác.

The button is a trigger for the alarm system.

Nút bấm đó là một cái bẫy cho hệ thống báo động.

Trong tiếng Anh, 'trigger' có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

psychology

Kích hoạt một phản ứng mạnh mẽ, thường là một phản ứng cảm xúc hoặc sinh lý.

Certain words can trigger traumatic memories.

Một số từ có thể kích hoạt những ký ức gây tổn thương.

Trong tâm lý học, 'trigger' thường liên quan đến các phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

trigger warningcảnh báo kích hoạttrigger happysẵn sàng kích hoạttrigger a reactionkích hoạt một phản ứng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

trigger warningcụm từ
cảnh báo kích hoạt
trigger happycụm từ
sẵn sàng kích hoạt

Mẹo hay

Sử dụng 'trigger' như danh từ và động từ

'Trigger' có thể dùng như danh từ để chỉ một vật thể hoặc sự kiện làm kích hoạt một phản ứng, hoặc như động từ để chỉ hành động kích hoạt một phản ứng.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'trigger' và 'cause'

'Trigger' thường đề cập đến một sự kiện hoặc vật thể cụ thể làm kích hoạt một phản ứng, trong khi 'cause' có thể đề cập đến một nguyên nhân tổng quát hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'trigō' (tôi kéo) và 'tragō' (tôi kéo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'trigger' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một vật thể hoặc sự kiện làm kích hoạt một phản ứng. Khi dùng như động từ, nó thường đề cập đến hành động kích hoạt một phản ứng.

Phân tích từ

trig-
kéo, kéo lại
root
+
-ger
làm, tạo ra
suffix
Từ Điển Anh Việt