tribal
thuộc về bộ lạcThe festival celebrates tribal traditions and customs.
Lễ hội này kỷ niệm các truyền thống và phong tục của bộ lạc.
Thuộc về một bộ lạc, đặc trưng cho một cộng đồng dân tộc hoặc văn hóa nhỏ, thường có những phong tục, ngôn ngữ, và hệ thống xã hội riêng.
Tribal art often features symbolic patterns and designs.
Nghệ thuật bộ lạc thường có các mẫu và thiết kế biểu tượng.
Thường dùng để mô tả văn hóa, nghệ thuật, hoặc hệ thống xã hội của một bộ lạc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'tribal' thường dùng để mô tả các cộng đồng dân tộc nhỏ, không dùng để chỉ các nhóm người hiện đại.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không dùng 'tribal' để chỉ các nhóm người hiện đại hoặc các tổ chức xã hội hiện đại.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'tribus' (bộ lạc), bắt nguồn từ tiếng Latinh cổ đại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các cộng đồng dân tộc nhỏ, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa hoặc xã hội.