so-called

/soʊˈkɔld/
cái gọi là

The so-called experts couldn't solve the problem.

Những người được gọi là chuyên gia đã không thể giải quyết vấn đề.


trang trọng

được gọi là (thường ám chỉ sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ về danh hiệu/tính chất)

The so-called 'miracle drug' turned out to be ineffective.

Thuốc được gọi là 'thần dược' hóa ra không hiệu quả.

She's a so-called friend who only cares about money.

Cô ấy là người được gọi là bạn bè, người chỉ quan tâm đến tiền bạc.

Thường dùng để bày tỏ sự hoài nghi hoặc không tin tưởng vào danh hiệu/tính chất được gán cho sự vật/sự việc.

Cụm từ kết hợp

so-called expertchuyên gia được gọi làso-called solutiongiải pháp được gọi làso-called miraclephép màu được gọi là

Cụm từ liên quan

so-called freedomcụm từ
tự do được gọi là

Mẹo hay

Sử dụng 'so-called' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'so-called' thường được dịch bằng 'cái gọi là' hoặc 'được gọi là' kèm theo sắc thái hoài nghi. Ví dụ: 'The so-called expert' → 'Người được gọi là chuyên gia' (ám chỉ họ không thực sự giỏi). Không dịch trực tiếp thành 'cái gọi là chuyên gia' vì nghe không tự nhiên.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'so-called' với 'alleged'

'so-called' thường ám chỉ sự hoài nghi về danh hiệu/tính chất, trong khi 'alleged' nhấn mạnh sự cáo buộc chưa được chứng minh. Ví dụ: 'The so-called expert' (người được gọi là chuyên gia nhưng không chắc thực sự giỏi) vs. 'The alleged thief' (người bị cáo buộc trộm cắp nhưng chưa có bằng chứng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'so-called', kết hợp giữa 'so' (như vậy) và 'called' (được gọi). Xuất hiện vào thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa đơn thuần là 'được gọi là', nhưng dần dần phát triển nghĩa ám chỉ sự hoài nghi hoặc không tin tưởng vào danh hiệu được gán.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'so-called' thường được dịch bằng cấu trúc 'cái gọi là' hoặc 'được gọi là' kèm theo sắc thái hoài nghi. Không dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc khẳng định.

Phân tích từ

so
như vậy, như thế
adverb
+
called
được gọi
past participle
Từ Điển Anh Việt