soak up

/soʊk ʌp/◆động từ cụm
hấp thụ

The plants soak up water after the rain.

Cây cỏ hấp thụ nước sau khi mưa.


thông thường

Hấp thụ, thu nhận một lượng lớn của cái gì đó, thường là chất lỏng hoặc thông tin.

She loves to soak up the sun at the beach.

Cô ấy thích hấp thụ ánh nắng mặt trời trên bãi biển.

He soaks up knowledge like a sponge.

Anh ấy hấp thụ kiến thức như một tấm bọt.

Thường dùng để mô tả việc hấp thụ chất lỏng, ánh nắng, hoặc thông tin một cách hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

soak up the sunhấp thụ ánh nắngsoak up knowledgehấp thụ kiến thứcsoak up informationhấp thụ thông tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

soak inđộng từ cụm
hấp thụ, ngâm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'soak in' (ngâm) hoặc 'soak through' (thấm qua).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'soak' (hấp thụ) và 'up' (lên), mô tả hành động hấp thụ một lượng lớn của cái gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hấp thụ chất lỏng, ánh nắng, hoặc thông tin một cách hiệu quả.

Phân tích từ

soak
hấp thụ
root
+
up
lên
particle
Từ Điển Anh Việt