Looking up...
This is a real problem.
Đây là một vấn đề thực tế.
Thực sự, có thật, không giả tạo.
She showed me a real diamond.
Cô ấy đã cho tôi xem một viên kim cương thật.
Thường dùng để chỉ sự chân thực hoặc sự tồn tại thực tế.
Thực sự, có thật, không giả tạo.
This is real life, not a movie.
Đây là cuộc sống thực tế, không phải phim ảnh.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'real' thường dùng để phân biệt giữa sự thật và sự giả tạo.
'Real' thường dùng để mô tả sự chân thực hoặc sự tồn tại thực tế. Ví dụ: 'This is a real problem.' (Đây là một vấn đề thực tế.)
'Real' thường dùng để mô tả sự chân thực, còn 'actual' thường dùng để mô tả sự thực tế hoặc sự hiện thực. Ví dụ: 'The real reason is...' (Lý do thực sự là...) và 'The actual cost is...' (Chi phí thực tế là...).
Từ gốc Latin 'regalis', có nghĩa là 'thuộc về vua', sau đó phát triển thành 'thực sự' trong tiếng Anh.
Trong tiếng Anh, 'real' thường dùng để mô tả sự chân thực hoặc sự tồn tại thực tế. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự quan trọng hoặc sự nghiêm túc.