Looking up...
She sat on the right side of the room.
Cô ấy ngồi ở bên phải của phòng.
Một trong hai phần của một vật hoặc không gian, thường được chia ra theo hướng hoặc vị trí.
The left side of the page is for notes.
Bên trái của trang là dành cho ghi chú.
Thường dùng để chỉ một trong hai phần đối lập nhau.
Một trong hai mặt của một vật, thường là mặt bên hoặc mặt ngoài.
The dark side of the moon is always facing away from Earth.
Bên tối của Mặt Trăng luôn quay lưng lại với Trái Đất.
Dùng để mô tả mặt bên của một vật.
Một nhóm hoặc phe trong một cuộc tranh luận, cuộc chiến, hoặc một sự kiện.
He took his friend's side in the argument.
Anh ấy đứng về phía bạn của mình trong cuộc tranh luận.
Dùng để chỉ sự ủng hộ hoặc tham gia vào một phe.
Khi nói về một phần của vật, dùng 'side' để chỉ mặt bên hoặc phần bên.
Khi nói về sự ủng hộ một phe, dùng 'side' để chỉ sự tham gia hoặc ủng hộ.
'Side' thường dùng cho mặt bên của một vật, còn 'edge' dùng cho cạnh hoặc rìa.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'sīde', có nghĩa là 'bên, mặt'.
Từ 'side' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chỉ một phần vật lý cho đến sự ủng hộ một phe trong một cuộc tranh luận.