Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shut

shut

/ʃʌt/
đóng

Please shut the door when you leave.

Hãy đóng cửa khi bạn ra đi.


thông thường

Đóng một cửa sổ, cửa, hoặc thiết bị.

She shut the window to keep the noise out.

Cô ấy đóng cửa sổ để ngăn tiếng ồn.

Thường dùng cho hành động đóng nhanh hoặc mạnh mẽ.

Kinh doanh
trang trọng

Ngừng hoạt động hoặc đóng cửa một cơ sở kinh doanh.

The store will shut down at the end of the month.

Cửa hàng sẽ đóng cửa vào cuối tháng này.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý.

thông thường

Ngăn chặn hoặc ngăn cản ai đó làm gì đó.

The government shut down the protest.

Chính phủ đã ngăn chặn cuộc biểu tình.

Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

shut downđóng cửashut upim lặngshut outngăn chặn

Từ đồng nghĩa

closestophalt

Từ trái nghĩa

openstartbegin

Cụm từ liên quan

shut upđộng từ cụm
im lặng
shut downđộng từ cụm
đóng cửa

Mẹo hay

Sử dụng 'shut' và 'close'

'Shut' thường dùng cho hành động đóng nhanh hoặc mạnh mẽ, còn 'close' dùng cho hành động đóng một cách bình thường.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'shut' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đóng cửa sổ cho đến đóng cửa một cơ sở kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đóng' hoặc 'ngăn chặn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shut' thường dùng để mô tả hành động đóng nhanh hoặc mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể dùng để chỉ đóng cửa một cơ sở.

Phân tích từ

shut
đóng
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।