Looking up...
Please shut the door when you leave.
Hãy đóng cửa khi bạn ra đi.
Đóng một cửa sổ, cửa, hoặc thiết bị.
She shut the window to keep the noise out.
Cô ấy đóng cửa sổ để ngăn tiếng ồn.
Thường dùng cho hành động đóng nhanh hoặc mạnh mẽ.
Ngừng hoạt động hoặc đóng cửa một cơ sở kinh doanh.
The store will shut down at the end of the month.
Cửa hàng sẽ đóng cửa vào cuối tháng này.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý.
Ngăn chặn hoặc ngăn cản ai đó làm gì đó.
The government shut down the protest.
Chính phủ đã ngăn chặn cuộc biểu tình.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
'Shut' thường dùng cho hành động đóng nhanh hoặc mạnh mẽ, còn 'close' dùng cho hành động đóng một cách bình thường.
Lưu ý rằng 'shut' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đóng cửa sổ cho đến đóng cửa một cơ sở kinh doanh.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đóng' hoặc 'ngăn chặn'.
Từ 'shut' thường dùng để mô tả hành động đóng nhanh hoặc mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể dùng để chỉ đóng cửa một cơ sở.