aspect

/ˈæspɛkt/
góc nhìn, mặt khác

This issue has many different aspects.

Vấn đề này có nhiều góc nhìn khác nhau.


trang trọng

Một mặt hoặc khía cạnh của một vấn đề, hiện tượng hoặc đối tượng.

The environmental aspect of this project is crucial.

Mặt môi trường của dự án này rất quan trọng.

Thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong ngữ pháp, một khía cạnh của động từ chỉ thời gian, hoàn thành, hoặc liên tục.

The perfect aspect in English indicates completed actions.

Thì hoàn thành trong tiếng Anh chỉ các hành động đã hoàn thành.

Dùng trong ngữ pháp để phân tích cấu trúc của động từ.

Cụm từ kết hợp

different aspectsnhững khía cạnh khác nhauenvironmental aspectmặt môi trườnglegal aspectmặt pháp lý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take into account all aspectscụm từ
xem xét tất cả các khía cạnh
from every aspectcụm từ
từ mọi góc nhìn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ pháp

Trong ngữ pháp, 'aspect' dùng để phân tích thời gian và hoàn thành của động từ, chẳng hạn như 'perfect aspect' (thì hoàn thành).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'aspect' và 'perspective'

'Aspect' thường chỉ khía cạnh cụ thể của một vấn đề, còn 'perspective' có nghĩa là cách nhìn tổng thể hoặc quan điểm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'aspectus', có nghĩa là 'cách nhìn' hoặc 'góc nhìn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'aspect' thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc hiện tượng. Trong ngữ pháp, nó dùng để phân tích thời gian và hoàn thành của động từ.

Phân tích từ

aspect
góc nhìn, khía cạnh
root
Từ Điển Anh Việt