Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shutdown

shutdown

/ˈʃʌtˌdaʊn/
tắt máy

The computer needs a shutdown before maintenance.

Máy tính cần tắt trước khi bảo trì.


Công nghệ
chuyên ngành

Tắt máy hoặc hệ thống để ngừng hoạt động.

The system will perform an automatic shutdown at midnight.

Hệ thống sẽ tự động tắt lúc nửa đêm.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ quá trình tắt máy an toàn.

chung

Ngừng hoạt động hoặc đóng cửa một cơ sở, dịch vụ.

The factory had a temporary shutdown due to safety concerns.

Nhà máy đã tạm ngừng hoạt động vì lý do an toàn.

Cụm từ kết hợp

system shutdownquá trình tắt hệ thốngemergency shutdownquá trình tắt khẩn cấpshutdown procedurequy trình tắt máy

Từ đồng nghĩa

shut downturn offhaltclose down

Từ trái nghĩa

startupboot upactivate

Cụm từ liên quan

shut downđộng từ cụm
tắt máy hoặc ngừng hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong công nghệ, 'shutdown' thường liên quan đến quá trình tắt máy an toàn, không nên nhầm lẫn với 'turn off'.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn thực hiện 'shutdown' an toàn để tránh mất dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'shut' (đóng) và 'down' (tắt), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực công nghệ, 'shutdown' thường liên quan đến quá trình tắt máy an toàn. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ việc ngừng hoạt động của một cơ sở hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

shut
đóng
root
+
down
tắt
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।