Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. open

open

/ˈoʊpən/
mở

Please open the door.

Làm ơn mở cửa.


chung

không đóng kín, có thể vào được; trái ngược với 'đóng'

The shop is open from 9 AM to 6 PM.

Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.

Dùng cho vật thể (cửa, cửa hàng, sách) hoặc trạng thái (sẵn sàng tiếp nhận).

chung

bắt đầu hoạt động hoặc làm điều gì đó lần đầu tiên

They opened a new restaurant in the city.

Họ mở một nhà hàng mới trong thành phố.

Thường đi kèm với tân ngữ chỉ 'cửa hàng', 'doanh nghiệp', 'sự kiện'.

chung

trải rộng, không bị che phủ

The flowers are open in the garden.

Những bông hoa đang nở trong vườn.

Dùng cho hoa, mắt, hoặc không gian (bầu trời).

chung

thẳng thắn, không giấu giếm (tính cách)

She is an open person who shares her feelings easily.

Cô ấy là người thẳng thắn, dễ dàng chia sẻ cảm xúc.

Đi kèm với danh từ chỉ 'con người' hoặc 'thái độ'.

Cụm từ kết hợp

open the doormở cửaopen a shopmở cửa hàngopen a bookmở sáchopen mindtâm trí cởi mởopen spacekhông gian mở

Từ đồng nghĩa

unlockeduncoveredreceptivebeginlaunch

Từ trái nghĩa

closedshutsecretiveendclose

Cụm từ liên quan

open upđộng từ cụm
mở rộng, chia sẻ nhiều hơn
open bookcụm từ
người dễ đoán, không bí mật

Mẹo hay

Phân biệt 'open' và 'turn on'

'Open' dùng cho vật thể (cửa, sách) hoặc trạng thái (cửa hàng mở cửa), trong khi 'turn on' dùng cho thiết bị điện (bật đèn, bật máy). Ví dụ: 'Open the door' (mở cửa) vs. 'Turn on the light' (bật đèn).

Quy tắc vàng

Open + giới từ

Sau 'open' là danh từ trực tiếp (open the window), không dùng giới từ trừ trường hợp đặc biệt như 'open to' (cởi mở với).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'openian', gốc từ tiếng Đức cổ 'offan' (mở ra). Có liên quan đến từ 'over' trong tiếng Latinh (hở ra).

Ghi chú sử dụng

Từ 'open' có thể là động từ, tính từ hoặc danh từ. Khi là động từ, thường đi kèm với giới từ 'to' (open to suggestions) hoặc tân ngữ (open the window).

Phân tích từ

o-
tiền tố chỉ sự đối lập (trong tiếng Latinh)
prefix
+
-pen
từ gốc Latinh 'pandere' nghĩa là 'mở ra'
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।