shallow

/ˈʃæloʊ/
nông, cạn

The river is very shallow here.

Dòng sông ở đây rất nông.


literal

Nông, không sâu (về độ sâu vật lý).

The pool is only 3 feet shallow at the deep end.

Bể bơi chỉ nông 3 feet ở phía cuối sâu.

Thường dùng để miêu tả độ sâu của nước, hồ bơi, sông, v.v.

figurative

Hời hợt, nông cạn (nghĩa bóng, về tính cách, kiến thức).

She has a shallow understanding of the subject.

Cô ấy có hiểu biết hời hợt về chủ đề này.

Dùng để chỉ người hoặc mối quan hệ thiếu chiều sâu, thiếu nghiêm túc.

figurative

Cạn kiệt, ít ỏi (về lượng hoặc mức độ).

The conversation became shallow after a few minutes.

Cuộc trò chuyện trở nên hời hợt sau vài phút.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

shallow breathinghơi thở nôngshallow waternước nôngshallow personngười nông cạnshallow rootsrễ nông

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'shallow' và 'superficial'

'Shallow' thường dùng cho vật lý (nước nông) hoặc tính cách thiếu chiều sâu. 'Superficial' nhấn mạnh sự hời hợt về bề ngoài, không sâu sắc (ví dụ: 'superficial wound' - vết thương nhẹ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'shallow' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'shallow' để chỉ người một cách thô lỗ. Thay vào đó, sử dụng 'superficial' hoặc mô tả cụ thể hơn (ví dụ: 'lacks depth').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sceald' (nông, không sâu), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'skald' (nông cạn).

Ghi chú sử dụng

Từ 'shallow' có thể mang nghĩa đen (về độ sâu vật lý) hoặc nghĩa bóng (thiếu chiều sâu, hời hợt). Trong giao tiếp xã hội, nó thường mang nghĩa tiêu cực khi chỉ tính cách con người.

Phân tích từ

shal-
nông, không sâu
root
+
-low
thấp, nông
suffix
Từ Điển Anh Việt