shade of
màu sắcShe chose a shade of blue for her bedroom walls.
Cô ấy chọn một màu xanh dương cho tường phòng ngủ của mình.
Một màu sắc cụ thể hoặc một biến thể của một màu sắc chính.
The artist mixed several shades of green to create the perfect forest scene.
Nhà họa sĩ trộn nhiều màu xanh để tạo ra cảnh rừng hoàn hảo.
Thường được sử dụng để chỉ các biến thể nhẹ nhàng của một màu sắc.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật
Thường được sử dụng để mô tả các biến thể của một màu sắc trong nghệ thuật và thiết kế.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'shadow'
'Shade of' chỉ biến thể màu sắc, trong khi 'shadow' có nghĩa là bóng râm.
Nguồn gốc từ
Từ 'shade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceadu', có nghĩa là bóng tối hoặc bóng râm. Khi kết hợp với 'of', nó được sử dụng để chỉ một biến thể của một màu sắc.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thiết kế và thời trang để mô tả các biến thể của một màu sắc.