shape
hình dạngThe cloud took on an unusual shape.
Mây đã có một hình dạng không thường thấy.
Hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể.
She cut the paper into a heart shape.
Cô ấy cắt giấy thành hình trái tim.
Thường dùng để mô tả hình dạng bên ngoài của một vật.
Sự ảnh hưởng hoặc tác động đến một quá trình hoặc kết quả.
The new policy will shape the future of the company.
Chính sách mới sẽ định hình tương lai của công ty.
Dùng trong ngữ cảnh ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc kết quả.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'shape' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, và ý nghĩa sẽ khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Danh từ và động từ
Khi 'shape' dùng như danh từ, nó thường chỉ hình dạng. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là 'định hình' hoặc 'ảnh hưởng'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'shape', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'shape' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là 'định hình' hoặc 'ảnh hưởng'.