shaped
có hình dạngThe cloud was shaped like a dragon.
Mây có hình dạng như một con rồng.
chung
có hình dạng hoặc cấu trúc cụ thể
She shaped the clay into a vase.
Cô ấy đã tạo hình đất sét thành một bình.
Thường dùng để mô tả việc tạo ra hoặc thay đổi hình dạng của vật thể.
chung
hướng dẫn hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của ai hoặc cái gì đó
His experiences shaped his personality.
Các trải nghiệm của anh ấy đã hình thành tính cách của anh ấy.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của một người hoặc một quá trình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'shaped' có thể dùng để mô tả hình dạng vật lý hoặc sự ảnh hưởng đến sự phát triển.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'shape' (hình dạng) + hậu tố '-ed' (đã được).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng như một tính từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Phân tích từ
shape
hình dạng
root-ed
đã được
suffixTừ Điển Anh Việt