shaped

/ʃeɪpt/
có hình dạng

The cloud was shaped like a dragon.

Mây có hình dạng như một con rồng.


chung

có hình dạng hoặc cấu trúc cụ thể

She shaped the clay into a vase.

Cô ấy đã tạo hình đất sét thành một bình.

Thường dùng để mô tả việc tạo ra hoặc thay đổi hình dạng của vật thể.

chung

hướng dẫn hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của ai hoặc cái gì đó

His experiences shaped his personality.

Các trải nghiệm của anh ấy đã hình thành tính cách của anh ấy.

Dùng để chỉ sự ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của một người hoặc một quá trình.

Cụm từ kết hợp

shaped byđược hình thành bởishaped likecó hình dạng nhưshaped intođược tạo hình thành

Cụm từ liên quan

take shapecụm từ
được hình thành
out of shapecụm từ
không khỏe, không trong tình trạng tốt

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'shaped' có thể dùng để mô tả hình dạng vật lý hoặc sự ảnh hưởng đến sự phát triển.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'shape' (hình dạng) + hậu tố '-ed' (đã được).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng như một tính từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

shape
hình dạng
root
+
-ed
đã được
suffix
Từ Điển Anh Việt