Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. easy

easy

/ˈiːzi/
dễ

This task is easy.

Công việc này dễ.


thông thường

Dễ thực hiện hoặc không gặp khó khăn.

She found the test easy.

Cô ấy thấy bài kiểm tra dễ.

Thường dùng để mô tả việc gì đó không cần nhiều nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

easy to usedễ sử dụngeasy as piedễ như bánheasy moneytiền dễ kiếm

Từ đồng nghĩa

simpleeffortlessstraightforward

Từ trái nghĩa

difficulthardchallenging

Cụm từ liên quan

easy does itcụm từ
Làm chậm, không vội vàng
easy come, easy gotục ngữ
Dễ kiếm, dễ mất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả việc gì đó không khó khăn.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Không nên dùng 'easy' để mô tả việc gì đó quá dễ dàng mà không cần nỗ lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'esig' (dễ dàng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc gì đó không cần nhiều công sức hoặc kỹ năng.

Phân tích từ

easy
dễ
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।