route
con đườngThe fastest route to the city center is via Highway 1.
Con đường nhanh nhất đến trung tâm thành phố là qua Quốc lộ 1.
Con đường hoặc đường đi từ một điểm đến điểm khác.
We took a scenic route through the mountains.
Chúng tôi đi theo một con đường đẹp qua núi.
Có thể dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc đường đi theo ý nghĩa trừu tượng.
Kế hoạch hoặc phương pháp để thực hiện một nhiệm vụ.
The company has a clear route to profitability.
Công ty có một kế hoạch rõ ràng để đạt lợi nhuận.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc kế hoạch.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông
Khi nói về đường đi vật lý, thường dùng 'route' để chỉ đường đi chính hoặc đường đi thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'route', có nghĩa là 'con đường'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'route' có thể dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc kế hoạch trừu tượng.