reasonably

/ˈriːzənəbli/
hợp lý, hợp lý

The product is reasonably priced for its quality.

Sản phẩm có giá cả hợp lý so với chất lượng.


chung

Hợp lý, phù hợp với lý do hoặc tiêu chuẩn.

She explained the situation reasonably.

Cô ấy đã giải thích tình huống một cách hợp lý.

Thường dùng để mô tả sự hợp lý trong cách giải thích, giá cả, hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

reasonably pricedcó giá cả hợp lýreasonably wellhợp lý, khá tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong giá cả

Thường dùng để mô tả giá cả hợp lý so với chất lượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'reason' (lý do) + hậu tố '-ably' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hợp lý trong giá cả, hành động, hoặc cách giải thích.

Phân tích từ

reason
lý do
root
+
-ably
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt