Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fairly

fairly

/ˈfɛərli/
hơi, khá, tương đối

The weather is fairly nice today.

Thời tiết hơi đẹp hôm nay.


thông thường

Hơi, khá, tương đối; dùng để chỉ mức độ trung bình hoặc không quá cao.

She sings fairly well for a beginner.

Cô ấy hát khá tốt cho một người mới bắt đầu.

The test was fairly difficult.

Bài kiểm tra khá khó.

Thường dùng để miêu tả mức độ trung bình hoặc không quá cao.

Cụm từ kết hợp

fairly commonhơi phổ biếnfairly easyhơi dễfairly difficulthơi khó

Từ đồng nghĩa

quiterathersomewhat

Từ trái nghĩa

extremelyveryhighly

Mẹo hay

Sử dụng 'fairly'

Dùng 'fairly' để miêu tả mức độ trung bình, không quá cao hoặc thấp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'fair' (công bằng, đẹp) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả mức độ trung bình hoặc không quá cao, không mạnh mẽ như 'very' hoặc 'extremely'.

Phân tích từ

fair
công bằng, đẹp
root
+
-ly
hậu tố chuyển tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।