Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reassurance

reassurance

/ˌriːəˈʃʊərəns/
sự an ủi

She gave me reassurance that everything would be okay.

Cô ấy đã an ủi tôi rằng mọi thứ sẽ tốt đi.


thông thường

Sự an ủi hoặc sự khẳng định giúp giảm lo lắng hoặc nghi ngờ của ai đó.

The doctor's reassurance helped calm my nerves before the surgery.

Sự an ủi của bác sĩ đã giúp tôi yên tâm trước khi phẫu thuật.

He needed reassurance that his job was secure.

Anh ấy cần sự an ủi rằng công việc của anh ấy vẫn an toàn.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự yên tâm hoặc sự khẳng định.

Cụm từ kết hợp

give reassurancean ủioffer reassurancecung cấp sự an ủiseek reassurancetìm kiếm sự an ủi

Từ đồng nghĩa

comfortcomfortingcomforting wordscomforting presencecomforting touch

Từ trái nghĩa

doubtuncertaintyanxietyfeardistress

Cụm từ liên quan

put someone's mind at easecụm từ
giúp ai đó yên tâm
ease someone's worriescụm từ
giảm bớt lo lắng của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cần sự yên tâm

Sử dụng 'reassurance' khi muốn thể hiện sự an ủi hoặc khẳng định giúp giảm lo lắng của ai đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'assurance'

'Reassurance' là sự an ủi hoặc khẳng định giúp giảm lo lắng, còn 'assurance' là sự chắc chắn hoặc cam kết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'reassure' (an ủi lại) + hậu tố '-ance' (sự).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự yên tâm hoặc sự khẳng định.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
assure
an ủi
root
+
-ance
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।