gradually

/ˈɡrædʒuəli/
từ từ

The temperature is gradually dropping.

Nhiệt độ đang từ từ giảm xuống.


trang trọng

Một cách chậm rãi, dần dần, không đột ngột.

She gradually improved her skills over time.

Cô ấy dần dần cải thiện kỹ năng của mình theo thời gian.

Dùng để mô tả sự thay đổi hoặc tiến bộ diễn ra theo từng bước nhỏ.

Cụm từ kết hợp

gradually increasetăng dầngradually decreasegiảm dầngradually improvecải thiện dần

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'gradually' khi muốn nhấn mạnh sự chậm rãi của quá trình thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'gradually' có nguồn gốc từ 'gradual' (từ từ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thay đổi chậm rãi trong thời gian hoặc quá trình.

Phân tích từ

gradual
từ từ, dần dần
root
+
-ly
hậu tố chuyển tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt