procure

/prəˈkjʊr/
mua được, tìm được

The company needs to procure new office supplies.

Công ty cần mua được các vật dụng văn phòng mới.


trang trọng

Tìm kiếm và mua được một vật hoặc dịch vụ cần thiết.

The government will procure medical supplies for the hospital.

Chính phủ sẽ mua được các vật tư y tế cho bệnh viện.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

procure goodsmua hàng hóaprocure servicesmua dịch vụprocure fundingtìm kiếm nguồn vốn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

procurement processcụm từ
quá trình mua sắm
procurement officercụm từ
người phụ trách mua sắm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'procure' khi muốn nhấn mạnh quá trình tìm kiếm và mua được một vật cần thiết.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính thức

'Procure' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kinh doanh, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'procurare' có nghĩa là 'chăm sóc' hoặc 'chăm lo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'procure' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn 'get' hoặc 'buy'.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-cure
chăm sóc, chăm lo
root
Từ Điển Anh Việt