Looking up...
I tend to procrastinate on important tasks.
Tôi thường trì hoãn các công việc quan trọng.
Trì hoãn việc làm gì đó, thường là vì sợ hoặc không muốn làm.
She procrastinates by watching TV instead of studying.
Cô ấy trì hoãn bằng cách xem TV thay vì học.
Thường liên quan đến việc tránh việc cần làm.
Dùng 'procrastinate' khi muốn nói về việc trì hoãn việc cần làm, thường là vì sợ hoặc không muốn làm.
Sử dụng 'procrastinate' khi muốn nhấn mạnh đến việc trì hoãn một cách chủ động, không phải vì lý do ngoài ý muốn.
Từ gốc Latin 'procrastinare', có nghĩa là 'trì hoãn cho đến ngày mai'.
Thường dùng để chỉ việc trì hoãn việc cần làm, đặc biệt là việc quan trọng.