production

/prəˈdʌkʃən/
sản xuất

The factory increased its production of cars last year.

Xưởng sản xuất đã tăng sản lượng xe ô tô năm ngoái.


chung

Quá trình tạo ra hoặc chế tạo sản phẩm, hàng hóa.

The company focuses on sustainable production methods.

Công ty tập trung vào các phương pháp sản xuất bền vững.

Thường dùng trong các ngành công nghiệp và kinh doanh.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sản lượng hoặc số lượng sản phẩm được tạo ra trong một thời gian nhất định.

The production of smartphones has doubled this quarter.

Sản lượng điện thoại thông minh đã tăng gấp đôi trong quý này.

Dùng trong quản lý sản xuất và kinh doanh.

Giải trí

Quá trình tạo ra phim, chương trình truyền hình hoặc âm nhạc.

The production of the new movie took over a year.

Quá trình sản xuất bộ phim mới mất hơn một năm.

Dùng trong ngành giải trí và truyền thông.

Cụm từ kết hợp

mass productionsản xuất hàng loạtproduction linedây chuyền sản xuấtproduction costchi phí sản xuất

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in productioncụm từ
đang trong quá trình sản xuất
production valuecụm từ
giá trị sản xuất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'production' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sản xuất hàng hóa đến sản xuất phim.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'production' là quá trình sản xuất, nhưng nó cũng có thể chỉ sản lượng hoặc quá trình tạo ra phim.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'productio', nghĩa là 'sự đưa ra, sản xuất'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các ngành công nghiệp, kinh doanh và giải trí.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-duction
sự dẫn ra, sự đưa ra
suffix
Từ Điển Anh Việt