pretty

/ˈprɪti/
đẹp

She has a pretty smile.

Cô ấy có một nụ cười đẹp.


thông thường

Đẹp, xinh đẹp, ưa nhìn

The garden is pretty in spring.

Vườn rất đẹp vào mùa xuân.

He gave her a pretty compliment.

Anh ấy đã nói một lời khen đẹp cho cô ấy.

Thường dùng để mô tả sự đẹp của người, vật hoặc cảnh quan.

thông thường

Khá, khá tốt (dùng để mô tả điều gì đó không quá tốt nhưng cũng không tệ)

The food was pretty good.

Thức ăn khá ngon.

The weather is pretty nice today.

Thời tiết khá đẹp hôm nay.

Dùng để mô tả điều gì đó ở mức trung bình hoặc khá tốt.

Cụm từ kết hợp

pretty goodkhá tốtpretty surerất chắc chắnpretty muchhầu như

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pretty boycụm từ
chàng trai đẹp trai

Mẹo hay

Sử dụng 'pretty' để mô tả sự đẹp

Từ 'pretty' thường dùng để mô tả sự đẹp của người, vật hoặc cảnh quan. Ví dụ: 'She has a pretty smile.' (Cô ấy có một nụ cười đẹp.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pretty' và 'beautiful'

'Pretty' thường dùng để mô tả sự đẹp ở mức trung bình hoặc khá tốt, còn 'beautiful' dùng để mô tả sự đẹp cao cấp hoặc tuyệt đẹp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'praty', có nghĩa là 'đẹp, xinh đẹp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pretty' thường dùng để mô tả sự đẹp của người, vật hoặc cảnh quan. Nó cũng có thể dùng để mô tả điều gì đó ở mức trung bình hoặc khá tốt.

Phân tích từ

pre-
trước, trước khi
prefix
+
-tty
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt