pretentious
kiêu ngạoHis pretentious attitude made it hard for others to approach him.
Thái độ kiêu ngạo của anh ấy khiến mọi người khó gần gũi với anh ấy.
Có thái độ kiêu ngạo, tự cho mình là cao quý hơn người khác, thường cố gắng hiển thị sự tinh tế hoặc trí tuệ mà không thực sự có.
She speaks in a pretentious way, using big words just to sound smart.
Cô ấy nói cách kiêu ngạo, sử dụng những từ vựng phức tạp chỉ để tỏ ra thông minh.
The restaurant had a pretentious menu with overly complicated descriptions.
Quán ăn có một menu kiêu ngạo với những mô tả phức tạp quá mức.
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích thái độ tự cao tự đại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên dùng khi muốn chỉ trích thái độ tự cao tự đại.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'praetendere' (giả vờ, tự xưng) + hậu tố '-ious' (có tính chất của).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người cố gắng hiển thị sự tinh tế hoặc trí tuệ mà không thực sự có.