prevalent
phổ biếnThe disease is prevalent in tropical regions.
Bệnh này phổ biến ở các khu vực nhiệt đới.
trang trọng
Xuất hiện hoặc tồn tại rộng rãi; thường gặp trong một khu vực hoặc trong một nhóm người.
Smoking is still prevalent among teenagers.
Hút thuốc vẫn phổ biến trong giới thiếu niên.
Thường dùng để mô tả hiện tượng, bệnh, xu hướng...
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Collocation tip
Thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'among' để chỉ nơi hoặc nhóm mà hiện tượng xuất hiện.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'praevalere' (pre- 'trước' + valere 'có sức mạnh'), nghĩa gốc là 'có sức mạnh hơn'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ một hiện tượng hoặc tình trạng xuất hiện rộng rãi, thường gặp; không dùng cho các đối tượng cụ thể duy nhất.
Từ Điển Anh Việt