nice

/naɪs/
tốt

She has a nice smile.

Cô ấy có một nụ cười tốt.


thông thường

Tốt, hay, đáng yêu

What a nice day!

Thật là một ngày tốt đẹp!

He is a nice person.

Anh ấy là một người tốt.

Thường dùng để mô tả điều gì đó tốt, hay hoặc đáng yêu.

Cụm từ kết hợp

nice to meet yourất vui được gặp bạnnice andtốt và

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nice to meet youcụm từ
rất vui được gặp bạn

Mẹo hay

Sử dụng 'nice' trong các tình huống khác nhau

'Nice' có thể dùng để mô tả người, vật, thời tiết, hoặc sự kiện. Ví dụ: 'nice person' (người tốt), 'nice weather' (thời tiết tốt), 'nice surprise' (sự ngạc nhiên tốt).

Quy tắc vàng

Không dùng 'nice' để mô tả điều gì đó quá tốt

Nếu muốn mô tả điều gì đó rất tốt, có thể dùng từ khác như 'great', 'fantastic', hoặc 'amazing'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tốt, hay, đáng yêu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó tốt, hay hoặc đáng yêu. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ mô tả người, vật, thời tiết, đến sự kiện.

Từ Điển Anh Việt