nice
tốtShe has a nice smile.
Cô ấy có một nụ cười tốt.
thông thường
Tốt, hay, đáng yêu
What a nice day!
Thật là một ngày tốt đẹp!
He is a nice person.
Anh ấy là một người tốt.
Thường dùng để mô tả điều gì đó tốt, hay hoặc đáng yêu.
Cụm từ kết hợp
nice to meet yourất vui được gặp bạnnice andtốt và
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'nice' trong các tình huống khác nhau
'Nice' có thể dùng để mô tả người, vật, thời tiết, hoặc sự kiện. Ví dụ: 'nice person' (người tốt), 'nice weather' (thời tiết tốt), 'nice surprise' (sự ngạc nhiên tốt).
Quy tắc vàng
Không dùng 'nice' để mô tả điều gì đó quá tốt
Nếu muốn mô tả điều gì đó rất tốt, có thể dùng từ khác như 'great', 'fantastic', hoặc 'amazing'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tốt, hay, đáng yêu'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó tốt, hay hoặc đáng yêu. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ mô tả người, vật, thời tiết, đến sự kiện.
Từ Điển Anh Việt