Looking up...
The total is ten plus five.
Tổng cộng là mười cộng năm.
Dấu cộng trong toán học, biểu thị phép cộng.
Write the plus sign between the numbers.
Viết dấu cộng giữa hai số.
Thêm vào, tăng thêm.
I'll have a coffee plus a croissant.
Tôi sẽ uống cà phê plus một ly croissant.
Thường dùng trong tiếng lóng hoặc giao tiếp thông tục.
Điểm mạnh, lợi thế.
The plus of this product is its durability.
Điểm mạnh của sản phẩm này là độ bền.
Dùng trong ngữ cảnh đánh giá.
Dấu cộng '+' được dùng để biểu thị phép cộng giữa hai số.
'Plus' biểu thị phép cộng, còn 'minus' biểu thị phép trừ.
Từ tiếng Latinh 'plus', có nghĩa là 'nhiều hơn'.
Trong toán học, 'plus' thường được viết tắt là '+'. Trong tiếng Anh thông tục, nó có thể dùng để chỉ 'thêm vào' hoặc 'điểm mạnh'.