Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plus size

plus size

/plʌs saɪz/
quần áo cho người có kích thước lớn

She found a beautiful plus size dress for her wedding.

Cô ấy tìm thấy một chiếc váy đẹp cho người có kích thước lớn cho đám cưới của mình.


thông thường

Thể loại quần áo hoặc trang phục được thiết kế cho người có kích thước lớn hơn bình thường, thường từ size 14 trở lên (theo tiêu chuẩn Mỹ).

Many brands now offer stylish plus size clothing options.

Nhiều thương hiệu bây giờ cung cấp các tùy chọn quần áo thời trang cho người có kích thước lớn.

Thường được sử dụng trong ngành thời trang và bán lẻ.

Cụm từ kết hợp

plus size clothingquần áo cho người có kích thước lớnplus size modelngười mẫu có kích thước lớn

Từ đồng nghĩa

extended sizeslarge sizes

Từ trái nghĩa

petite sizes

Cụm từ liên quan

extended sizescụm từ
các kích thước mở rộng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng để chỉ quần áo hoặc trang phục, không dùng cho người.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Không nên dùng 'plus size' để chỉ người, mà chỉ dùng cho quần áo hoặc trang phục.

Nguồn gốc từ

Từ 'plus' (tăng thêm) kết hợp với 'size' (kích thước) để chỉ các kích thước lớn hơn bình thường.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang, bán lẻ và các ngành liên quan.

Phân tích từ

plus
tăng thêm
prefix
+
size
kích thước
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।