transient

/ˈtræn.zi.ənt/
tạm thời

The city's population includes many transient workers who stay only for a few months.

Dân số thành phố bao gồm nhiều công nhân tạm thời chỉ ở lại vài tháng.


chung

Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, không kéo dài.

The hotel is popular with transient guests who are passing through the city.

Khách sạn này thu hút nhiều vị khách tạm thời chỉ qua thành phố.

Thường dùng để mô tả người, vật, hoặc trạng thái không ổn định, ngắn hạn.

trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến những người sống tạm thời ở một nơi.

Transient populations often face challenges in accessing stable housing.

Nhóm dân cư tạm thời thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nhà ở ổn định.

Trong xã hội học, nhấn mạnh đến tính không thường trú.

Cụm từ kết hợp

transient populationdân cư tạm thờitransient workerscông nhân tạm thờitransient emotionscảm xúc thoáng qua

Mẹo hay

Phân biệt transient vs. temporary

Cả hai đều chỉ sự ngắn hạn, nhưng *transient* thường nhấn mạnh tính không ổn định hoặc di chuyển (ví dụ: transient workers), trong khi *temporary* nhấn mạnh tính tạm bợ (ví dụ: temporary job).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *transiens*, dạng hiện tại của *transire* (đi qua, vượt qua), ghép từ *trans-* (qua) + *ire* (đi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Tránh nhầm lẫn với *transitory* (cũng nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).

Phân tích từ

trans-
qua, vượt qua
prefix
+
-ient
hậu tố tạo tính từ chỉ tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt