laughter
tiếng cườiHer laughter filled the room.
Tiếng cười của cô ấy lấp đầy căn phòng.
Âm thanh phát ra khi người ta cười, thể hiện sự vui vẻ hoặc hạnh phúc.
The sound of laughter echoed through the park.
Tiếng cười vang vọng khắp công viên.
His laughter is contagious.
Tiếng cười của anh ấy rất dễ lây lan.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, nhưng cũng có thể ám chỉ tiếng cười chế nhạo (ít phổ biến hơn).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'laughter' và 'laugh'
'Laughter' là danh từ không đếm được, chỉ chung chung về tiếng cười. 'Laugh' vừa là danh từ đếm được (một lần cười) vừa là động từ (hành động cười). Ví dụ: 'She has a lovely laugh' (Cô ấy có tiếng cười đáng yêu).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'laughter' trong ngữ cảnh trang trọng
Trong văn viết trang trọng hoặc thơ ca, 'laughter' thường được ưa chuộng hơn 'laugh' vì mang tính trừu tượng và nhịp điệu hơn. Ví dụ: 'The laughter of children is the sweetest sound.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'hleahtor', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hlahjan' (cười), liên quan đến tiếng Đức hiện đại 'Lachen'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong văn viết và nói hàng ngày. Không có biến thể số nhiều phổ biến, nhưng có thể dùng 'laughters' trong một số ngữ cảnh hiếm (thường mang nghĩa trừu tượng).