lateral movement

/ˈlætərəl ˈmuːvmənt/
di chuyển ngang

Attackers use lateral movement to spread within a network.

Kẻ tấn công sử dụng di chuyển ngang để lan truyền trong mạng.


chuyên ngành

Trong mạng máy tính, di chuyển ngang là quá trình tấn công lan truyền từ một hệ thống hoặc tài khoản đã bị xâm nhập sang các hệ thống hoặc tài khoản khác trong cùng một mạng.

After gaining access to one server, hackers performed lateral movement to compromise other systems.

Sau khi xâm nhập vào một máy chủ, hacker đã thực hiện di chuyển ngang để xâm hại các hệ thống khác.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo mật mạng để mô tả các cuộc tấn công lan truyền.

Cụm từ kết hợp

lateral movement attackcuộc tấn công di chuyển nganglateral movement techniquekỹ thuật di chuyển ngang

Cụm từ liên quan

privilege escalationcụm từ
tăng quyền truy cập

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong bảo mật mạng, không nên sử dụng trong ngữ cảnh khác.

Quy tắc vàng

Bảo mật mạng

Di chuyển ngang là một trong những kỹ thuật tấn công phổ biến trong bảo mật mạng.

Nguồn gốc từ

Từ 'lateral' có nghĩa là 'ngang' và 'movement' có nghĩa là 'di chuyển'. Trong bảo mật mạng, thuật ngữ này mô tả quá trình tấn công lan truyền trong mạng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật mạng để mô tả các cuộc tấn công lan truyền từ một hệ thống đã bị xâm nhập sang các hệ thống khác.

Phân tích từ

lateral
ngang
adjective
+
movement
di chuyển
noun
Từ Điển Anh Việt