lawmaker

/ˈlɔːˌmeɪkər/
người làm luật

The lawmaker proposed a new bill to improve public safety.

Người làm luật đã đề xuất một dự luật mới nhằm cải thiện an toàn công cộng.


Luật
trang trọng

người tham gia vào việc soạn thảo, thông qua hoặc sửa đổi luật pháp, thường là thành viên của cơ quan lập pháp.

The lawmakers debated the new healthcare legislation for hours.

Các nhà lập pháp đã tranh luận về dự luật chăm sóc sức khỏe mới trong nhiều giờ.

She was elected as a lawmaker in the recent general election.

Bà ấy đã được bầu làm nhà lập pháp trong kỳ bầu cử tổng vừa qua.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc hành chính.

Cụm từ kết hợp

elected lawmakernhà lập pháp được bầu cửsenior lawmakernhà lập pháp kỳ cựulawmaker's proposalđề xuất của nhà lập pháp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make lawscụm từ
ban hành luật pháp
legislative bodycụm từ
cơ quan lập pháp

Mẹo hay

Phân biệt 'lawmaker' và 'lawgiver'

'Lawmaker' thường chỉ người tham gia vào quá trình lập pháp trong hệ thống dân chủ hiện đại, trong khi 'lawgiver' thường ám chỉ người sáng lập luật pháp trong lịch sử hoặc truyền thuyết (ví dụ: Moses).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Trong các văn bản chính thức, hãy sử dụng 'nhà lập pháp' để chỉ thành viên của cơ quan lập pháp. Trong giao tiếp hàng ngày, 'người làm luật' là lựa chọn trung lập hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'law' (luật pháp) + 'maker' (người tạo ra), xuất hiện vào thế kỷ 17, chỉ người tham gia vào việc xây dựng luật pháp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'nhà lập pháp' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'người làm luật' mang tính trung lập hơn. Tránh nhầm lẫn với 'nhà lập pháp' (thành viên cơ quan lập pháp) và 'người soạn luật' (có thể là chuyên gia pháp lý không nhất thiết là thành viên cơ quan lập pháp).

Phân tích từ

law
luật pháp
root
+
maker
người tạo ra
suffix
Từ Điển Anh Việt