Looking up...
The children played on the green lawn.
Các bé chơi trên bãi cỏ xanh.
Bãi cỏ được cắt ngắn và chăm sóc cẩn thận, thường ở trước nhà hoặc trong công viên.
We sat on the lawn and enjoyed the sunshine.
Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ và thưởng thức ánh nắng.
Thường được sử dụng để chỉ khu vực cỏ xanh mọc đều và được chăm sóc.
Từ 'lawn' chỉ dùng để chỉ bãi cỏ được cắt ngắn và chăm sóc, không dùng cho bãi cỏ hoang dã.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'laune', có nghĩa là 'bãi cỏ'.
Thường được sử dụng để chỉ khu vực cỏ xanh mọc đều và được chăm sóc, thường ở trước nhà hoặc trong công viên.