invert
đảo ngượcInvert the jar to let the liquid drain out.
Hãy đảo ngược cái hũ để chất lỏng chảy hết ra.
Đảo ngược vị trí, thứ tự, hướng hoặc chức năng của một vật thể hay khái niệm.
If you invert the picture, you can see a hidden image.
Nếu bạn lật ngược bức ảnh, bạn có thể nhìn thấy một hình ảnh ẩn.
Thường dùng khi lật ngược trên xuống dưới, trong ra ngoài hoặc đổi chỗ trước sau.
Đảo ngược xu hướng hoặc hình dạng đường cong trong phân tích kinh tế, tài chính.
When the yield curve inverts, it often signals an impending economic recession.
Khi đường cong lợi suất đảo ngược, nó thường báo hiệu một cuộc suy thoái kinh tế sắp diễn ra.
Rất phổ biến trong cụm từ 'inverted yield curve' (đường cong lợi suất bị đảo ngược).
Đảo ngược màu sắc, tín hiệu hoặc giá trị dữ liệu trong xử lý hình ảnh và kỹ thuật số.
You can invert the colors on your phone screen to reduce eye strain at night.
Bạn có thể đảo ngược màu sắc trên màn hình điện thoại để giảm mỏi mắt vào ban đêm.