Looking up...
The investigator carefully examined the crime scene.
Người điều tra đã kiểm tra kỹ lưỡng hiện trường tội phạm.
Người được giao nhiệm vụ điều tra, khám phá hoặc phân tích một vấn đề, thường liên quan đến tội phạm, tai nạn hoặc vấn đề pháp lý.
The police investigator collected evidence from the scene.
Cảnh sát viên điều tra đã thu thập bằng chứng tại hiện trường.
Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra tội phạm.
Người nghiên cứu hoặc phân tích một vấn đề cụ thể, có thể liên quan đến khoa học, y tế hoặc các lĩnh vực khác.
The medical investigator studied the cause of the outbreak.
Người điều tra y tế đã nghiên cứu nguyên nhân của dịch bệnh.
Trong lĩnh vực khoa học, từ này có thể đề cập đến người nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu.
Từ 'investigator' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác như khoa học hoặc y tế.
'Investigator' là từ chung hơn và có thể đề cập đến bất kỳ người nào điều tra, trong khi 'detective' thường đề cập đến cảnh sát viên điều tra tội phạm.
Từ gốc Latin 'investigare' (khám phá), từ 'in-' (vào) và 'vestigare' (theo dõi dấu vết).
Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra tội phạm. Trong tiếng Việt, từ 'người điều tra' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau.