investigate
tìm hiểuThe police will investigate the case thoroughly.
Cảnh sát sẽ điều tra vụ việc kỹ lưỡng.
Tìm hiểu, điều tra một vấn đề hoặc sự việc để tìm ra sự thật hoặc giải thích.
Scientists are investigating the effects of climate change.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu.
The journalist decided to investigate the corruption scandal.
Nhà báo quyết định điều tra vụ scandal tham nhũng.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như điều tra của cảnh sát, nghiên cứu khoa học hoặc báo chí.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'investigate' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc và chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'tìm hiểu' có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, nhưng 'điều tra' thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc khoa học.
Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn với 'invest'
'Investigate' có nghĩa là điều tra, trong khi 'invest' có nghĩa là đầu tư. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'investigare' (từ 'in-' + 'vestigare' có nghĩa là 'theo dõi dấu vết').
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'investigate' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc và chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'tìm hiểu' có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, nhưng 'điều tra' thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc khoa học.