convert

/kənˈvɜːrt/
chuyển đổi

She needs to convert the document to PDF format.

Cô ấy cần chuyển đổi tài liệu sang định dạng PDF.


chung

Chuyển đổi từ một định dạng, hệ thống hoặc đơn vị sang một định dạng, hệ thống hoặc đơn vị khác.

The app can convert text to speech.

Ứng dụng này có thể chuyển đổi văn bản thành giọng nói.

He converted his old car into an electric vehicle.

Anh ấy đã chuyển đổi chiếc xe cũ của mình thành một xe điện.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, tài chính và khoa học.

religious

Chuyển đổi một người hoặc một nhóm người sang một tôn giáo, ý tưởng hoặc hệ thống tin nghĩ khác.

He converted to Buddhism after a spiritual journey.

Anh ấy đã chuyển sang Phật giáo sau một chuyến hành trình tâm linh.

Thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

convert tochuyển đổi sangconvert fromchuyển đổi từ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

convert a filecụm từ
chuyển đổi một tệp
convert a religioncụm từ
chuyển đổi tôn giáo

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'convert' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, nó có thể có nghĩa là chuyển đổi định dạng hoặc chuyển đổi tôn giáo.

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp

Khi sử dụng 'convert', hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh của bạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'convertire', có nghĩa là 'chuyển đổi' hoặc 'đổi hướng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ đến tôn giáo.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-vert
quay
root
+
-er
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt