Looking up...
She is very interested in learning Vietnamese.
Cô ấy rất quan tâm đến việc học tiếng Việt.
Có sự quan tâm hoặc hứng thú về một chủ đề, hoạt động hoặc người nào đó.
He showed a keen interest in environmental issues.
Anh ấy thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường.
Are you interested in joining our project?
Bạn có quan tâm tham gia dự án của chúng tôi không?
Thường dùng để mô tả sự hứng thú hoặc sự quan tâm tích cực.
Từ 'interested' thường dùng để mô tả sự hứng thú tích cực, trong khi 'interesting' dùng để mô tả một chủ đề hoặc hoạt động.
'Interested' mô tả sự hứng thú của một người, trong khi 'interesting' mô tả một chủ đề hoặc hoạt động.
Từ gốc Latin 'interesse' (nghĩa là 'được giữa, nằm giữa')
Thường dùng để mô tả sự hứng thú hoặc quan tâm tích cực. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.