Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. interested

interested

/ˈɪn.tə.rɪstɪd/
quan tâm

She is very interested in learning Vietnamese.

Cô ấy rất quan tâm đến việc học tiếng Việt.


trang trọngthông thường

Có sự quan tâm hoặc hứng thú về một chủ đề, hoạt động hoặc người nào đó.

He showed a keen interest in environmental issues.

Anh ấy thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường.

Are you interested in joining our project?

Bạn có quan tâm tham gia dự án của chúng tôi không?

Thường dùng để mô tả sự hứng thú hoặc sự quan tâm tích cực.

Cụm từ kết hợp

be interested inquan tâm đếnshow interestthể hiện sự quan tâmlose interestmất sự quan tâm

Từ đồng nghĩa

curiousengagedintriguedfascinated

Từ trái nghĩa

disinteresteduninterestedboredindifferent

Cụm từ liên quan

take an interest incụm từ
quan tâm đến
interestingadjective
thú vị

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'interested' thường dùng để mô tả sự hứng thú tích cực, trong khi 'interesting' dùng để mô tả một chủ đề hoặc hoạt động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'interested' và 'interesting'

'Interested' mô tả sự hứng thú của một người, trong khi 'interesting' mô tả một chủ đề hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'interesse' (nghĩa là 'được giữa, nằm giữa')

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hứng thú hoặc quan tâm tích cực. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

inter
giữa
prefix
+
est
được
suffix
+
ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।