intentional
có ý thức, cố ýShe made an intentional effort to improve her skills.
Cô ấy cố gắng cố ý để cải thiện kỹ năng của mình.
trang trọngthông thường
Được thực hiện một cách có chủ ý, cố ý.
His actions were intentional and calculated.
Hành động của anh ấy là cố ý và được tính toán.
She gave him an intentional smile.
Cô ấy đã cười một cách cố ý với anh ấy.
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện với ý thức rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Anh pháp lý, 'intentional' thường dùng để mô tả hành động vi phạm pháp luật có ý thức.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'intentional' và 'accidental'
'Intentional' mô tả hành động có chủ ý, còn 'accidental' mô tả sự việc xảy ra ngẫu nhiên.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'intentio' (ý định) + hậu tố '-ional' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện với ý thức rõ ràng, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.
Phân tích từ
intent
ý định
root-ional
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt