Looking up...
The documentary was very interesting.
Bài báo tài liệu rất thú vị.
Gây sự hứng thú, thu hút sự chú ý của người khác.
She told an interesting story about her trip to Japan.
Cô ấy kể một câu chuyện thú vị về chuyến đi của mình đến Nhật Bản.
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây hứng thú hoặc đáng chú ý.
Có thể dùng để bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc để phản hồi với một câu chuyện thú vị.
Nếu điều gì đó không gây hứng thú, không nên dùng từ này.
Từ gốc tiếng Anh 'interest' (sự quan tâm) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây hứng thú hoặc đáng chú ý. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc chuyên ngành.