Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. interesting

interesting

/ˈɪntrəstɪŋ/
thú vị

The documentary was very interesting.

Bài báo tài liệu rất thú vị.


thông thường

Gây sự hứng thú, thu hút sự chú ý của người khác.

She told an interesting story about her trip to Japan.

Cô ấy kể một câu chuyện thú vị về chuyến đi của mình đến Nhật Bản.

Thường dùng để mô tả điều gì đó gây hứng thú hoặc đáng chú ý.

Cụm từ kết hợp

interesting factsự thật thú vịinteresting personngười thú vịinteresting storycâu chuyện thú vị

Từ đồng nghĩa

fascinatingengagingcaptivatingintriguingcompelling

Từ trái nghĩa

boringuninterestingtediousdull

Cụm từ liên quan

that's interestingcụm từ
điều đó thú vị

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Có thể dùng để bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc để phản hồi với một câu chuyện thú vị.

Quy tắc vàng

Không dùng cho điều gì đó không gây hứng thú

Nếu điều gì đó không gây hứng thú, không nên dùng từ này.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'interest' (sự quan tâm) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó gây hứng thú hoặc đáng chú ý. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

interest
sự quan tâm
root
+
-ing
đang làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।