Looking up...
She remained indifferent to his complaints.
Cô ấy vẫn bất quan tâm đến những lời phàn nàn của anh ấy.
Không quan tâm, không màng đến, không có cảm xúc nào về điều gì đó.
He was indifferent to the criticism.
Anh ấy không màng đến những lời chỉ trích.
The teacher seemed indifferent to the students' questions.
Thầy giáo dường như không quan tâm đến những câu hỏi của học sinh.
Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm.
Đừng nhầm lẫn 'indifferent' với 'different'. 'Different' có nghĩa là khác biệt, còn 'indifferent' có nghĩa là không quan tâm.
Từ gốc Latin 'indifferens', từ 'in-' (không) + 'differens' (phân biệt).
Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng để chỉ sự vô cảm.